Theo số liệu từ Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ, bệnh nha chu ảnh hưởng đến gần 50% người trưởng thành trên 30 tuổi. Riêng tại Việt Nam, tỷ lệ viêm lợi và nha chu chiếm trên 60% dân số. Căn bệnh này âm thầm tiến triển nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây mất răng ở người lớn. Vậy bệnh nha chu là gì, nguyên nhân từ đâu và cách điều trị như thế nào để bảo vệ răng miệng hiệu quả? Hãy cùng Nha Khoa Cường Nhân tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Nội dung bài viết
- 1 Bệnh nha chu là gì?
- 2 Các nguyên nhân nào gây bệnh nha chu ?
- 3 Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh nha chu là gì ?
- 4 Các yếu tố nào có thể làm tăng khả năng mắc nha chu ?
- 5 Các giai đoạn tiến triển bệnh nha chu
- 6 Phân loại các loại bệnh nha chu hiện nay
- 7 Bệnh nha chu có gây nguy hiểm đến tính mạng hay không ?
- 8 Khi bị nha chu có thể chữa được không ?
- 9 Quy trình khám bệnh nha chu sẽ như thế nào ?
- 9.1 Bước 1: Khai thác tiền sử và thăm hỏi bệnh nhân
- 9.2 Bước 2: Khám trong miệng và quan sát tổng quan
- 9.3 Bước 3: Đo độ sâu túi nha chu
- 9.4 Bước 4: Chụp phim X-quang nha chu
- 9.5 Bước 5: Lập hồ sơ và chẩn đoán nha chu
- 9.6 Bước 6: Đưa ra kế hoạch điều trị
- 9.7 Bước 7: Thực hiện điều trị
- 9.8 Bước 8: Tái khám và theo dõi duy trì
- 10 Các phương pháp nào được sử dụng để điều trị nha chu ?
- 11 Có thể điều trị bệnh nha chu tại nhà hay không ?
- 12 Phòng ngừa bệnh nha chu hiệu quả
- 13 Chi phí và thời gian điều trị bệnh nha chu ra sao ?
- 14 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bệnh nha chu là gì?

Bệnh nha chu (Periodontal disease) là tình trạng viêm nhiễm các mô quanh răng gồm lợi, dây chằng nha chu và xương ổ răng. Khi mới khởi phát, bệnh biểu hiện bằng viêm lợi, chảy máu khi chải răng. Nếu để lâu, viêm lan sâu tạo túi nha chu, phá hủy xương, khiến răng lung lay và có thể rụng. Đây chính là “sát thủ thầm lặng” của nụ cười.
Các nguyên nhân nào gây bệnh nha chu ?

Nguyên nhân trực tiếp là mảng bám vi khuẩn bám quanh cổ răng. Khi không được làm sạch, mảng bám cứng lại thành cao răng, gây viêm lợi và tiến triển thành nha chu.
Ngoài ra còn có nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy:
- Hút thuốc lá, stress kéo dài.
- Bệnh tiểu đường, HIV/AIDS, suy giảm miễn dịch.
- Thay đổi hormone trong tuổi dậy thì, mang thai, mãn kinh.
- Dinh dưỡng kém, thiếu vitamin C, D, canxi.
- Di truyền, tuổi tác cao.
- Sai khớp cắn, phục hình răng sai kỹ thuật.
Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh nha chu là gì ?

Một số dấu hiệu cảnh báo sớm gồm:
- Lợi sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng.
- Hơi thở hôi dai dẳng, khó cải thiện.
- Lợi tụt, răng trông dài hơn.
- Ê buốt khi ăn uống nóng lạnh.
- Có mủ chảy từ khe lợi.
- Răng lung lay, thay đổi khớp cắn.
Các yếu tố nào có thể làm tăng khả năng mắc nha chu ?

Không chỉ dừng lại ở mảng bám, nhiều yếu tố khác góp phần làm bệnh tiến triển nhanh hơn:
- Hút thuốc lá: Người hút thuốc có nguy cơ mắc nha chu cao gấp 2–6 lần so với người không hút, do giảm lưu lượng máu đến lợi.
- Tiểu đường không kiểm soát: Tăng đường huyết kéo dài làm giảm miễn dịch, dễ gây viêm lợi mãn tính.
- Stress kéo dài: Làm suy yếu khả năng chống lại vi khuẩn, khiến lợi nhạy cảm hơn với viêm.
- Di truyền: Một số người mang gen nhạy cảm, dễ bị tiêu xương nhanh dù vệ sinh răng tốt.
- Tuổi tác: Người trên 65 tuổi có tỷ lệ mắc bệnh nha chu hơn 70% (theo CDC).
- Sai lệch răng, phục hình không chuẩn: Tạo điểm lưu mảng bám, khó vệ sinh.
Nói cách khác, mảng bám là “gốc rễ”, còn các yếu tố trên giống như “chất xúc tác” khiến bệnh bùng phát mạnh hơn.
Các giai đoạn tiến triển bệnh nha chu

Bệnh nha chu thường tiến triển âm thầm qua 4 giai đoạn:
- Viêm lợi (Gingivitis): Đây là giai đoạn sớm, lợi đỏ, sưng, chảy máu khi chải răng. Chưa có tổn thương xương nên có thể hồi phục hoàn toàn nếu điều trị kịp thời.
- Viêm nha chu nhẹ: Viêm lan xuống dây chằng nha chu, bắt đầu hình thành túi sâu quanh răng. Xương ổ răng tiêu ở mức <15%. Người bệnh có thể thấy hơi thở hôi, lợi đau nhẹ.
- Viêm nha chu trung bình: Mất xương rõ rệt hơn (15–30%), túi nha chu sâu hơn, răng có dấu hiệu lung lay. Lợi tụt, làm lộ chân răng, gây ê buốt.
- Viêm nha chu nặng: Mất xương >30–60%, túi rất sâu, răng lỏng lẻo mạnh, dễ rụng. Đây là giai đoạn gây mất răng hàng loạt nếu không điều trị.
Phân loại các loại bệnh nha chu hiện nay
Theo hệ thống 2017 (AAP/EFP), bệnh nha chu được phân thành 4 nhóm chính:
Nhóm bệnh | Đặc điểm | Ví dụ |
Bệnh lý lợi | Viêm giới hạn ở lợi, có thể do mảng bám hoặc không liên quan mảng bám | Viêm lợi tuổi dậy thì, viêm lợi do thuốc |
Viêm nha chu | Tổn thương mô nâng đỡ, có giai đoạn I–IV và độ A–C (dựa trên mức độ tiêu xương, tốc độ tiến triển, yếu tố nguy cơ) | Viêm nha chu mạn, viêm nha chu tiến triển nhanh |
Tình trạng khác ảnh hưởng nha chu | Do bệnh toàn thân, do sang chấn hoặc yếu tố tại răng | Áp xe nha chu, tổn thương nội nha – nha chu |
Bệnh quanh implant | Xảy ra quanh răng cấy ghép | Viêm niêm mạc quanh implant, viêm quanh implant |
So với phân loại cũ (chia thành nha chu mạn và nha chu tiến triển), hệ thống mới toàn diện hơn, giúp chẩn đoán và điều trị chính xác hơn.
Bệnh nha chu có gây nguy hiểm đến tính mạng hay không ?

Bệnh không trực tiếp gây tử vong, nhưng có thể tăng nguy cơ tim mạch, đột quỵ, tiểu đường khó kiểm soát, viêm phổi và sinh non. Trường hợp áp xe nha chu nặng có thể dẫn tới nhiễm trùng huyết, ảnh hưởng tính mạng.
Khi bị nha chu có thể chữa được không ?

- Giai đoạn viêm lợi: Có thể chữa khỏi hoàn toàn, mô lợi phục hồi bình thường.
- Giai đoạn nha chu: Tổn thương xương và mô nha chu không thể tái tạo nguyên trạng. Tuy nhiên, điều trị sớm có thể kiểm soát bệnh, ngăn tiến triển và bảo tồn răng.
Với kỹ thuật hiện đại (ghép xương, tái tạo mô), một phần cấu trúc có thể phục hồi, nhưng hiệu quả phụ thuộc mức độ tổn thương. Quan trọng nhất vẫn là điều trị sớm và duy trì vệ sinh lâu dài để tránh tái phát.
Quy trình khám bệnh nha chu sẽ như thế nào ?

Bước 1: Khai thác tiền sử và thăm hỏi bệnh nhân
Bác sĩ sẽ hỏi về tình trạng sức khỏe tổng quát (tiểu đường, tim mạch, huyết áp, các bệnh miễn dịch), thuốc đang sử dụng và thói quen sinh hoạt như hút thuốc, vệ sinh răng miệng. Thông tin này giúp xác định yếu tố nguy cơ và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Bước 2: Khám trong miệng và quan sát tổng quan
Kiểm tra bằng mắt thường tình trạng lợi: có đỏ, sưng, chảy máu, tụt lợi hay không. Đồng thời đánh giá mức độ mảng bám, cao răng, sự sắp xếp răng, và tình trạng lung lay nếu có.
Bước 3: Đo độ sâu túi nha chu
Dùng dụng cụ thăm dò (periodontal probe), bác sĩ nhẹ nhàng đo khe giữa lợi và răng ở 6 điểm quanh mỗi răng. Nếu túi sâu hơn 3 mm và có chảy máu, đó là dấu hiệu của bệnh nha chu. Việc đo giúp phân loại bệnh ở mức độ nhẹ, trung bình hay nặng.
Bước 4: Chụp phim X-quang nha chu
Chụp phim quanh chóp hoặc toàn hàm để thấy mức độ tiêu xương ổ răng, phát hiện ổ nhiễm trùng tiềm ẩn, áp xe, hoặc túi nha chu sâu mà mắt thường không thấy. Đây là bước quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Bước 5: Lập hồ sơ và chẩn đoán nha chu
Kết hợp khám lâm sàng và hình ảnh X-quang, bác sĩ lập hồ sơ nha chu chi tiết (periodontal chart). Hồ sơ này ghi lại độ sâu túi, vị trí răng lung lay, mức độ tiêu xương… để so sánh sau điều trị.
Bước 6: Đưa ra kế hoạch điều trị
Bác sĩ giải thích tình trạng cụ thể của từng răng, đề xuất phương án:
- Nếu nhẹ: chỉ cần cạo vôi, hướng dẫn vệ sinh.
- Nếu trung bình/nặng: cần nạo túi, phẫu thuật hoặc tái tạo mô. Kế hoạch gồm số buổi điều trị, chi phí, thời gian hồi phục.
Bước 7: Thực hiện điều trị
Tiến hành theo đúng phác đồ: cạo vôi, bào chân răng, phẫu thuật lật vạt hoặc ghép xương, tùy tình trạng.
Bước 8: Tái khám và theo dõi duy trì
Sau điều trị, bệnh nhân cần quay lại tái khám sau 4–6 tuần để kiểm tra kết quả. Sau đó, nên duy trì lịch khám định kỳ 3–6 tháng/lần để làm sạch mảng bám, đo lại túi nha chu và ngăn tái phát.
Các phương pháp nào được sử dụng để điều trị nha chu ?

Điều trị khẩn cấp
- Khi áp xe nha chu cấp tính: bác sĩ cần rạch và dẫn lưu mủ để giảm đau và ngăn nhiễm trùng lan rộng.
- Có thể kết hợp cạo vôi, nạo túi quanh vùng viêm để loại bỏ vi khuẩn.
- Kháng sinh được kê trong trường hợp nhiễm trùng toàn thân hoặc có sốt.
Đây là biện pháp xử lý nhanh, mang tính “chữa cháy” để ổn định tình trạng trước khi tiến hành điều trị căn bản.
Điều trị phẫu thuật

- Phẫu thuật lật vạt lợi: Bác sĩ rạch lợi để bộc lộ túi sâu, làm sạch toàn diện mảng bám và cao răng.
- Ghép xương, tái tạo mô: Dùng vật liệu ghép xương hoặc màng hướng dẫn tái tạo mô để phục hồi phần xương bị tiêu.
- Ghép lợi: Che phủ chân răng bị tụt, bảo vệ răng và cải thiện thẩm mỹ.
Phẫu thuật áp dụng cho nha chu nặng, khi túi sâu và mất xương nhiều, không thể điều trị triệt để bằng cạo vôi.
Điều trị duy trì
- Sau khi đã kiểm soát bệnh, bệnh nhân cần tái khám định kỳ 3–6 tháng.
- Bác sĩ đo lại túi nha chu, làm sạch mảng bám mới, điều chỉnh thói quen vệ sinh.
Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng, vì nha chu là bệnh mạn tính, dễ tái phát nếu không duy trì.
Phương pháp | Khi nào áp dụng | Ưu điểm | Hạn chế |
Điều trị khẩn cấp | Áp xe nha chu cấp, nhiễm trùng lan rộng | Giảm đau nhanh, ngăn biến chứng toàn thân | Chỉ tạm thời, cần điều trị bổ sung sau đó |
Điều trị không phẫu thuật | Viêm lợi, nha chu nhẹ–trung bình | Ít xâm lấn, chi phí thấp, hiệu quả cao ở giai đoạn sớm | Không xử lý triệt để túi sâu >5mm |
Điều trị phẫu thuật | Nha chu nặng, túi sâu, mất xương nhiều | Làm sạch tận gốc, phục hồi một phần mô và xương | Chi phí cao, cần thời gian hồi phục, có nguy cơ tái phát |
Điều trị duy trì | Sau khi kiểm soát bệnh, lâu dài | Ngăn tái phát, bảo tồn răng lâu dài | Phải tái khám định kỳ, yêu cầu bệnh nhân hợp tác tốt |
Có thể điều trị bệnh nha chu tại nhà hay không ?

Tại nhà chỉ giúp hỗ trợ kiểm soát viêm lợi qua chải răng, chỉ nha khoa, súc miệng nước muối. Khi đã tiến triển thành nha chu, cần can thiệp nha khoa chuyên sâu, bởi vì không thể tự loại bỏ cao răng và túi nha chu sâu.
Phòng ngừa bệnh nha chu hiệu quả

Bệnh nha chu thường diễn tiến âm thầm, đến khi phát hiện thì đã ở giai đoạn nặng. Vì vậy, phòng ngừa ngay từ đầu luôn là cách an toàn và tiết kiệm nhất:
- Chải răng ít nhất 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm.
- Dùng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước để làm sạch kẽ răng.
- Súc miệng kháng khuẩn khi cần.
- Bỏ thuốc lá, kiểm soát đường huyết.
- Bổ sung dinh dưỡng cân đối, giàu vitamin và khoáng chất.
- Khám nha khoa định kỳ 3–6 tháng/lần.
Chi phí và thời gian điều trị bệnh nha chu ra sao ?

Một trong những điều bệnh nhân quan tâm nhiều nhất chính là chi phí và thời gian điều trị. Thực tế, khoản chi này phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ của bệnh, số lượng răng bị ảnh hưởng và phương pháp áp dụng.
Chi phí tại Việt Nam:
- Cạo vôi toàn hàm: 400.000 – 500.000 đ.
- Điều trị nha chu nhẹ: 300.000 – 1.000.000 đ/răng.
- Toàn hàm: khoảng 6.000.000 đ.
- Phẫu thuật nha chu: từ 600.000 – 1.200.000 đ/răng.
Thời gian điều trị
- Điều trị cơ bản: 1–2 buổi.
- Trường hợp phẫu thuật: hồi phục vài tuần đến vài tháng.
- Cần tái khám định kỳ mỗi 3–6 tháng để duy trì.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bệnh nha chu có lây không?
Bệnh nha chu không lây trực tiếp như cảm cúm. Tuy nhiên, vi khuẩn có thể truyền qua nước bọt khi hôn, dùng chung bàn chải hoặc cốc uống. Người có vệ sinh kém và sức đề kháng yếu dễ phát bệnh hơn.
Nha chu có phải nhổ răng không?
Không phải trường hợp nào cũng cần nhổ răng. Ở giai đoạn nhẹ và trung bình, răng có thể giữ lại nếu điều trị sớm. Chỉ khi răng lung lay quá nặng, xương mất nhiều thì mới buộc phải nhổ.
Người trẻ có bị nha chu không?
Có, người trẻ vẫn có thể mắc nha chu. Các yếu tố như hút thuốc, stress, vệ sinh răng kém là nguyên nhân chính. Thống kê cho thấy khoảng 10% người dưới 30 tuổi có dấu hiệu bệnh này.
Trẻ em có thể mắc nha chu không?
Trẻ em có thể bị nha chu nhưng hiếm gặp. Nguyên nhân thường liên quan đến di truyền, bệnh toàn thân hoặc thói quen vệ sinh chưa đúng. Vì vậy cha mẹ nên cho trẻ khám răng định kỳ.
Sau điều trị nha chu có tái phát không?
Bệnh nha chu có thể tái phát nếu không duy trì chăm sóc đúng cách. Người bệnh cần chải răng sạch, dùng chỉ nha khoa và tái khám 3–6 tháng/lần. Việc duy trì quyết định kết quả lâu dài.
Làm sao phân biệt viêm lợi và viêm nha chu?
Viêm lợi chỉ ảnh hưởng đến nướu, gây đỏ, sưng và chảy máu, có thể hồi phục hoàn toàn. Viêm nha chu lan sâu xuống mô nâng đỡ răng, gây tụt lợi, túi sâu và mất xương. Đây là giai đoạn nặng, không thể phục hồi hoàn toàn.
Đừng để bệnh nha chu âm thầm lấy đi nụ cười và sự tự tin của bạn. Chỉ với một lần thăm khám, bạn đã có thể bảo vệ răng lợi khỏe mạnh và tránh những biến chứng không mong muốn. Hãy để Nha Khoa Cường Nhân đồng hành cùng bạn trong hành trình gìn giữ nụ cười chắc khỏe, tươi sáng mỗi ngày.
- Trám răng bị đen – Nguyên nhân và cách khắc phục - Tháng Tám 18, 2025
- Trám răng và hàn răng khác nhau như thế nào ? – Cường Nhân - Tháng Tám 11, 2025
- Bà bầu có trám răng được không ? Có nguy hiểm không ? - Tháng Tám 11, 2025