Răng khôn mọc ngầm là gì mà sao người trưởng thành hay gặp?

Bạn đang bị đau vùng răng trong cùng, nhai cũng nhói, há miệng cũng khó, mà nhìn gương vẫn không thấy “cái răng khôn” nào trồi lên. Cơn đau cứ lặp lại theo đợt, lúc sưng đỏ, lúc hạ xuống, rồi vài tuần sau lại tái phát, khiến ăn uống mất ngon và ngủ cũng không yên. Nhiều người còn kèm hôi miệng, đắng miệng vì thức ăn kẹt sâu phía sau, vệ sinh mãi vẫn không sạch.

Nếu bạn đang rơi vào tình trạng đó, rất có thể bạn gặp răng khôn mọc ngầm, và bài viết sau đây của Nha Khoa Cường Nhân sẽ giúp bạn nhận diện đúng dấu hiệu, hiểu mức độ nguy cơ, biết lúc nào nên chụp phim và khi nào cần xử trí để tránh biến chứng.

Nội dung bài viết

Răng khôn mọc ngầm là gì ?

Răng khôn là răng số 8, thường mọc sau cùng trên cung hàm. Khi răng số 8 không thể trồi lên đúng vị trí, răng có thể bị kẹt một phần hoặc toàn bộ trong nướu, thậm chí nằm sâu trong xương hàm. Tình trạng đó thường được gọi là răng khôn mọc ngầm.

Ở người trưởng thành, cung hàm đã tương đối ổn định. Khoảng trống phía sau răng số 7 thường không còn nhiều. Vì vậy, răng khôn có xu hướng bị “chặn” bởi xương hàm hoặc mô nướu, nên quá trình mọc không diễn ra thuận lợi.

Tổng quan về răng khôn mọc ngầm
Tổng quan về răng khôn mọc ngầm

Điểm khiến nhiều người dễ nhầm lẫn là giai đoạn đầu có thể chỉ đau theo đợt. Đau giảm rồi lại xuất hiện, khiến bạn nghĩ đó là mọc răng bình thường. Tuy nhiên, khi răng bị kẹt kéo dài, nguy cơ viêm nhiễm và biến chứng tăng dần.

Để hiểu rõ mình đang gặp trường hợp nào, bạn cần nắm được các dấu hiệu, đồng thời xem hướng mọc của răng trên phim. Phần tiếp theo sẽ giúp bạn nhận biết theo cách dễ hình dung.

Dấu hiệu gợi ý răng khôn mọc ngầm, quan sát thế nào để không bỏ sót?

Biểu hiện của răng khôn mọc ngầm có thể khác nhau ở mỗi người, tùy vào hướng mọc, độ sâu và mức độ viêm kèm theo. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng vẫn tồn tại những dấu hiệu lặp lại khá điển hình, đặc biệt khi cơn đau xuất hiện theo chu kỳ. Vì vậy, bạn nên đánh giá tổng hợp nhiều biểu hiện cùng lúc, thay vì chỉ dựa vào một cảm giác riêng lẻ.

Sưng nướu vùng trong cùng, đau khi chạm hoặc khi há miệng

Khi răng số 8 bắt đầu di chuyển để mọc lên nhưng bị xương hàm hoặc mô nướu cản trở, vùng nướu phía sau cùng của hàm thường xuất hiện sưng đỏ. Khi chạm vào, bạn có thể cảm thấy đau rõ, đôi khi kèm cảm giác cứng do răng nằm ngay dưới nướu.

Ở một số trường hợp, cơn đau tăng lên khi há miệng lớn, nuốt hoặc nói nhiều, vì mô viêm bị kéo căng. Cảm giác đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc trở nên dữ dội hơn trong những đợt viêm tiến triển. Nhiều người còn mô tả cơn đau lan lên tai, thái dương hoặc vùng đầu, và nếu tình trạng này kéo dài, cảm giác nhức đầu do khó chịu tích lũy cũng có thể xuất hiện.

Sưng nướu vùng trong cùng, đau khi chạm hoặc khi há miệng
Sưng nướu vùng trong cùng, đau khi chạm hoặc khi há miệng

Đau tái phát theo từng đợt, kéo dài nhiều tháng

Một đặc điểm khá điển hình của răng khôn mọc ngầm là cơn đau không liên tục mà xuất hiện theo từng đợt. Mỗi đợt có thể kèm sưng và đau, sau đó giảm dần, khiến người bệnh nghĩ rằng tình trạng đã ổn định. Tuy nhiên, sau vài tuần hoặc vài tháng, các triệu chứng lại tái phát.

Nếu sau một thời gian dài bạn vẫn không thấy răng khôn trồi lên rõ ràng, trong khi các cơn đau cứ lặp đi lặp lại, khả năng răng đang bị kẹt trong nướu hoặc xương hàm sẽ cao hơn. Trên thực tế, răng khôn mọc ngầm ở hàm dưới thường gây khó chịu nhiều hơn, do xương hàm dưới có mật độ cứng và răng dễ nghiêng về phía răng số 7.

Đau tái phát theo từng đợt, kéo dài nhiều tháng
Đau tái phát theo từng đợt, kéo dài nhiều tháng

Hôi miệng, đắng miệng và tình trạng nhét thức ăn

Khi nướu trùm lên răng khôn tạo thành khe hở, vụn thức ăn rất dễ mắc lại ở vùng trong cùng của hàm. Đây cũng là vị trí khó vệ sinh, khiến mảng bám và vi khuẩn tích tụ nhanh hơn. Hệ quả thường gặp là hơi thở có mùi, cảm giác đắng miệng, đặc biệt rõ vào buổi sáng.

Nếu vì đau mà bạn ngại chải răng kỹ ở vùng này, mảng bám càng dễ gia tăng. Khi đó, nướu xung quanh có thể chảy máu khi chải răng hoặc khi ăn nhai thức ăn cứng, làm tình trạng viêm tiến triển thêm.

Hôi miệng, đắng miệng và tình trạng nhét thức ăn
Hôi miệng, đắng miệng và tình trạng nhét thức ăn

Dấu hiệu nhiễm trùng, cần thăm khám sớm

Trong những đợt viêm nặng hơn, bạn có thể xuất hiện sốt nhẹ, mệt mỏi hoặc nổi hạch dưới hàm. Vùng má tương ứng với răng khôn có thể sưng, làm gương mặt trông lệch nhẹ. Đây là nhóm dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm có xu hướng lan rộng ra các mô xung quanh.

Khi gặp các biểu hiện nhiễm trùng này, việc trì hoãn thăm khám có thể khiến tình trạng trở nên phức tạp hơn. Lúc đó, bác sĩ thường cần chỉ định chẩn đoán hình ảnh như X-quang hoặc CT để đánh giá chính xác vị trí răng khôn, mức độ viêm và hướng xử trí phù hợp.

Dấu hiệu nhiễm trùng, cần thăm khám sớm
Dấu hiệu nhiễm trùng, cần thăm khám sớm

Chẩn đoán răng khôn mọc ngầm – chụp phim là bước không thể bỏ qua?

Thăm khám bằng mắt thường chỉ giúp bác sĩ nhận biết tình trạng sưng, viêm hoặc nướu trùm ở vùng răng trong cùng. Trong khi đó, hướng mọc của răng khôn, mức độ răng bị kẹt, độ sâu trong xương hàm cũng như mối liên quan với răng số 7 hoặc các cấu trúc thần kinh lại nằm hoàn toàn dưới nướu. Vì vậy, việc chẩn đoán răng khôn mọc ngầm cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để có đánh giá chính xác.

Chụp X-quang toàn cảnh, quan sát tổng thể cung hàm

Phim X-quang toàn cảnh, thường gọi là phim Panorama hoặc OPG, cho phép bác sĩ nhìn bao quát cấu trúc xương hàm và vị trí của răng số 8 trên toàn bộ cung hàm. Dựa trên hình ảnh này, bác sĩ có thể đánh giá được hướng mọc của răng khôn, mức độ răng bị kẹt trong nướu hoặc xương, cũng như nguy cơ răng ảnh hưởng đến răng số 7 kế cận.

Trong nhiều trường hợp, phim toàn cảnh đã cung cấp đủ thông tin để bác sĩ quyết định theo dõi định kỳ hoặc lên kế hoạch can thiệp phù hợp. Tuy nhiên, khi răng khôn có vị trí phức tạp, hình ảnh hai chiều đôi khi chưa phản ánh đầy đủ mối liên hệ không gian giữa răng và các cấu trúc quan trọng.

Chụp X-quang toàn cảnh, quan sát tổng thể cung hàm
Chụp X-quang toàn cảnh, quan sát tổng thể cung hàm

Chụp CT Scan 3D, cần thiết khi răng nằm sâu hoặc sát dây thần kinh

Khi răng số 8 mọc ngầm sâu trong xương hàm hoặc nằm gần dây thần kinh hàm dưới, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT Scan 3D. Hình ảnh ba chiều giúp đánh giá chính xác chiều sâu, góc nghiêng của răng, cũng như mật độ xương bao quanh và khoảng cách với các cấu trúc thần kinh.

Nhờ dữ liệu này, kế hoạch nhổ răng có thể được xây dựng chi tiết và phù hợp hơn với từng trường hợp cụ thể. Mục tiêu là lựa chọn kỹ thuật can thiệp hợp lý, hạn chế sang chấn mô mềm và giảm nguy cơ ảnh hưởng đến dây thần kinh trong và sau quá trình điều trị.

Khi đã có hình ảnh chẩn đoán đầy đủ, bước tiếp theo là phân tích nguyên nhân và phân loại răng khôn mọc ngầm theo hướng mọc. Việc phân loại này giúp bác sĩ và người bệnh hình dung rõ hơn mức độ nguy cơ, từ đó đưa ra quyết định theo dõi hoặc xử trí phù hợp.

Chụp CT Scan 3D, cần thiết khi răng nằm sâu hoặc sát dây thần kinh
Chụp CT Scan 3D, cần thiết khi răng nằm sâu hoặc sát dây thần kinh

Nguyên nhân răng khôn mọc ngầm, vì sao răng bị “kẹt” lại?

Có nhiều yếu tố góp phần tạo nên tình trạng mọc ngầm. Trong thực hành nha khoa, các nguyên nhân dưới đây thường gặp nhất.

Thiếu không gian trên cung hàm        

Răng khôn mọc sau cùng, khi các răng khác đã ổn định. Cung hàm vì vậy thường “kín chỗ”. Nếu khoảng trống phía sau răng số 7 không đủ, răng số 8 sẽ không có đường mọc thuận lợi. Thiếu khoảng trống không chỉ làm răng bị kẹt. Nó còn khiến răng dễ nghiêng, tạo áp lực lên răng số 7.

Xương hàm cứng, mô nướu dày

Ở người trưởng thành, xương hàm phát triển hoàn thiện và cứng chắc. Răng khôn muốn mọc cần xuyên qua lớp xương này. Nếu lực mọc không đủ, răng có thể dừng lại trong xương. Một số người có nướu dày, ít đàn hồi. Nướu trở thành “rào cản” khiến răng khó trồi lên. Khi đó, viêm lợi trùm và nhét thức ăn dễ xảy ra.

Yếu tố di truyền và đặc điểm giải phẫu

Di truyền có thể ảnh hưởng đến kích thước hàm và hướng mọc của răng. Nếu người thân trong gia đình từng có răng khôn kẹt, bạn có thể có nguy cơ cao hơn. Ngoài ra, cấu trúc chân răng và độ cong ống thần kinh cũng ảnh hưởng đến mức độ khó khi can thiệp. Vì vậy, chụp phim trước điều trị có vai trò quan trọng.

Nguyên nhân răng khôn mọc ngầm
Nguyên nhân răng khôn mọc ngầm

Phân loại răng khôn mọc ngầm theo hướng mọc, hiểu đúng để đánh giá mức độ nguy cơ

Không phải mọi trường hợp răng khôn mọc ngầm đều gây ảnh hưởng giống nhau. Trên thực tế, hướng mọc của răng số 8 quyết định mức độ chèn ép lên răng lân cận, mô nướu và xương hàm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ biến chứng. Trong lâm sàng, bác sĩ thường dựa vào hướng mọc quan sát trên phim để phân loại và đánh giá mức độ can thiệp cần thiết.

Mọc lệch gần, răng nghiêng về phía răng số 7

Ở dạng này, răng số 8 nghiêng về phía trước và tỳ vào răng số 7. Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ vùng hàm sau, nhất là khi nhai hoặc khi thức ăn dễ mắc kẹt ở kẽ giữa hai răng. Viêm lợi trùm và tình trạng hôi miệng cũng dễ xuất hiện do việc vệ sinh vùng trong cùng gặp nhiều khó khăn.

Nguy cơ đáng chú ý trong trường hợp này là sâu răng số 7 ở mặt kẽ, do mảng bám tích tụ lâu ngày. Nếu không được phát hiện sớm, viêm nha chu khu trú quanh răng số 7 cũng có thể xảy ra, làm ảnh hưởng đến độ vững chắc của răng kế cận.

Mọc lệch ngang, răng nằm ngang và chèn ép răng số 7

Răng khôn mọc lệch ngang thường được xem là dạng gây khó chịu nhiều hơn. Răng nằm gần như song song với mặt nhai và đâm trực tiếp vào thân hoặc chân răng số 7. Biểu hiện thường gặp là đau nhức dữ dội, sưng má, hạn chế há miệng và cảm giác đau có thể lan lên tai hoặc vùng thái dương.

Nếu tình trạng này kéo dài, răng số 7 có nguy cơ bị tiêu chân răng hoặc tổn thương mô quanh răng. Ngoài ra, nhiễm trùng tại chỗ có thể lan rộng, dẫn đến áp xe xương hàm, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

Mọc lệch đứng, răng thẳng nhưng vẫn bị kẹt

Trong trường hợp này, răng khôn mọc theo trục thẳng đứng nhưng vẫn nằm dưới nướu hoặc trong xương hàm, do thiếu khoảng trống để trồi lên hoàn toàn. Triệu chứng thường nhẹ hơn so với các dạng lệch khác, như ê buốt khi răng có xu hướng mọc và sưng nhẹ vùng nướu phía sau.

Nguy cơ chủ yếu liên quan đến viêm lợi trùm tái phát. Khi mảng bám và thức ăn tích tụ dưới nướu trùm, viêm nướu và hôi miệng có thể xuất hiện, dù cơn đau không quá dữ dội và dễ khiến người bệnh chủ quan.

Mọc lệch xa, răng nghiêng về phía sau

Ở dạng mọc lệch xa, răng số 8 nghiêng về phía sau, hướng ra vùng cuối hàm. Người bệnh có thể cảm thấy cộm, đau vùng sau hàm, đặc biệt khi há miệng rộng. Niêm mạc má hoặc nướu trong có thể bị cọ xát, dẫn đến loét hoặc viêm kéo dài.

Khe giắt thức ăn cũng dễ hình thành ở khu vực này. Nếu việc vệ sinh không đảm bảo, sâu răng và mùi hôi miệng có thể xuất hiện kèm theo, dù triệu chứng ban đầu không quá rầm rộ.

Việc phân loại răng khôn mọc ngầm theo hướng mọc giúp người bệnh hiểu sơ bộ mức độ nguy cơ và khả năng ảnh hưởng đến các răng lân cận. Tuy nhiên, quyết định điều trị vẫn cần dựa trên hình ảnh chẩn đoán, triệu chứng thực tế và đánh giá tổng thể của bác sĩ nha khoa, thay vì chỉ dựa vào một biểu hiện đơn lẻ.

Phân loại răng khôn mọc ngầm
Phân loại răng khôn mọc ngầm

Răng khôn mọc ngầm có nguy hiểm không và những biến chứng thường gặp

Không phải mọi trường hợp răng khôn mọc ngầm đều dẫn đến biến chứng nghiêm trọng ngay lập tức. Tuy nhiên, khi răng số 8 bị kẹt trong nướu hoặc xương hàm trong thời gian dài, mảng bám và vi khuẩn rất dễ tích tụ. Quá trình viêm vì thế có xu hướng tái phát nhiều lần và dần ảnh hưởng đến các cấu trúc răng miệng lân cận.

Tổn thương răng số 7, nguy cơ mất răng kế cận

Răng số 8 mọc ngầm, đặc biệt khi lệch gần hoặc lệch ngang, có thể tỳ hoặc đâm trực tiếp vào răng số 7. Theo thời gian, vùng tiếp xúc giữa hai răng dễ hình thành sâu răng, tiêu mô cứng hoặc tiêu chân răng số 7.

Điều đáng lo ngại là các tổn thương này thường diễn ra âm thầm và khó nhận biết bằng mắt thường. Khi được phát hiện muộn, việc phục hồi răng số 7 trở nên phức tạp hơn, thậm chí có thể dẫn đến mất răng, ảnh hưởng chức năng ăn nhai lâu dài.

Viêm nướu và viêm quanh răng tái phát nhiều lần

Viêm lợi trùm là biến chứng khá phổ biến khi răng khôn mọc ngầm. Vùng nướu phía sau hàm thường sưng đỏ, đau, đôi khi xuất hiện dịch mủ quanh răng. Do vị trí khó vệ sinh, tình trạng viêm có thể tái đi tái lại, đặc biệt khi thức ăn thường xuyên mắc kẹt.

Nếu không được kiểm soát, viêm có thể lan sang các mô xung quanh, gây sưng má hoặc vùng cổ. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, người bệnh cần được thăm khám sớm để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng.

Sâu răng và nguy cơ lan xuống tủy răng

Vị trí răng trong cùng khiến việc làm sạch trở nên khó khăn hơn. Mảng bám tích tụ lâu ngày làm tăng nguy cơ sâu răng ở chính răng khôn hoặc ở mặt trong của răng số 7.

Khi sâu răng tiến triển mà không được xử lý kịp thời, vi khuẩn có thể lan xuống tủy răng, gây viêm tủy hoặc viêm xương ổ răng. Những biến chứng này thường đi kèm đau nhiều hơn và cần can thiệp nha khoa phức tạp hơn.

Răng khôn mọc ngầm có nguy hiểm không
Răng khôn mọc ngầm có nguy hiểm không

Nang thân răng và u nang xương hàm

Trong một số trường hợp, răng khôn mọc ngầm tồn tại lâu có thể liên quan đến sự hình thành nang thân răng. Nang có khả năng phát triển âm thầm, làm thay đổi cấu trúc xương hàm và ảnh hưởng đến các răng lân cận.

Khi nang phát triển lớn, bác sĩ có thể cần can thiệp để loại bỏ mô bệnh và xử lý vùng xương bị ảnh hưởng. Việc phát hiện sớm thông qua thăm khám và chụp phim định kỳ giúp hạn chế nguy cơ phá hủy xương hàm.

Ảnh hưởng thần kinh và rối loạn cảm giác

Răng số 8, đặc biệt ở hàm dưới, có thể nằm gần dây thần kinh cảm giác. Khi răng chèn ép hoặc khi tình trạng viêm lan rộng, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác tê, giảm hoặc mất cảm giác tạm thời ở môi, cằm hoặc vùng xung quanh.

Đây là nhóm dấu hiệu cần được đánh giá cẩn trọng bằng chẩn đoán hình ảnh, nhất là CT 3D, để xác định mối liên quan giữa răng và dây thần kinh. Mục tiêu là lập kế hoạch điều trị phù hợp, hạn chế rủi ro trong quá trình can thiệp.

Ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm

Khi răng khôn mọc lệch gây đau kéo dài, nhiều người có xu hướng nhai lệch sang một bên để tránh khó chịu. Thói quen này nếu duy trì lâu có thể dẫn đến mỏi hàm, đau khớp thái dương hàm và cảm giác khó chịu vùng đầu, tai.

Không phải ai có răng khôn mọc ngầm cũng gặp biến chứng ở khớp. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên đau khớp hàm kèm theo tình trạng răng khôn kẹt, việc kiểm tra tổng thể khớp cắn và hướng mọc của răng là cần thiết.

Có phải răng khôn mọc ngầm nào cũng cần nhổ không?

Nhiều người nghe tới răng khôn là nghĩ phải nhổ. Trên thực tế, quyết định cần dựa trên triệu chứng, hướng mọc, mức độ ảnh hưởng và kế hoạch điều trị dài hạn.

Với răng khôn mọc ngầm, bác sĩ thường cân nhắc “nhổ sớm” nếu nguy cơ biến chứng cao. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp theo dõi nếu răng nằm sâu và không gây triệu chứng.

Trường hợp thường được chỉ định nhổ

Các tình huống sau thường được cân nhắc nhổ sớm:

  • Răng mọc lệch chèn ép răng số 7, hoặc có nguy cơ gây tổn thương răng số 7.
  • Răng kẹt kèm viêm nướu tái phát, sâu răng, hoặc tổn thương xương.
  • Răng mọc ngầm liên quan dấu hiệu hình thành nang, làm giảm thể tích xương hàm.
  • Răng cản trở kế hoạch chỉnh nha, trồng Implant hoặc phục hình.
  • Răng hàm trên chèn xoang, gây vấn đề vùng xoang, tùy đánh giá bác sĩ.

Điểm quan trọng nằm ở “nguy cơ tương lai”, không chỉ triệu chứng hiện tại. Vì vậy, phim chụp giúp bác sĩ dự báo rủi ro theo hướng mọc.

Trường hợp có thể theo dõi hoặc mở nướu hỗ trợ mọc

Một số trường hợp răng nằm sâu, không đau, không ảnh hưởng cấu trúc lân cận, bác sĩ có thể đề xuất theo dõi. Nếu nướu dày cản trở mà hướng mọc không nguy hại, mở nướu hỗ trợ mọc có thể được cân nhắc. Theo dõi không có nghĩa bỏ mặc. Bạn cần tái khám theo lịch, đồng thời chụp phim khi có dấu hiệu thay đổi. Nhờ đó, can thiệp sẽ diễn ra đúng thời điểm.

Có phải răng khôn mọc ngầm nào cũng cần nhổ không?
Có phải răng khôn mọc ngầm nào cũng cần nhổ không?

Quy trình nhổ răng khôn mọc ngầm thường diễn ra như thế nào?

Nhổ răng khôn mọc ngầm thường được đánh giá là phức tạp hơn so với nhổ răng thông thường, do răng có thể nằm sâu trong xương hàm hoặc bị che phủ bởi lớp nướu dày. Vì vậy, quá trình này đòi hỏi bác sĩ phải thăm khám kỹ lưỡng và dựa trên hình ảnh chẩn đoán để lựa chọn phương án can thiệp phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Thăm khám, đánh giá phim và lập kế hoạch điều trị

Trước khi tiến hành nhổ, bác sĩ sẽ đánh giá hướng mọc, độ sâu của răng khôn cũng như mối liên quan với răng số 7 và các cấu trúc lân cận. Trong những trường hợp răng nằm gần dây thần kinh hàm dưới hoặc có vị trí phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT Scan 3D để tăng độ chính xác khi lập kế hoạch.

Ở giai đoạn này, người bệnh nên trao đổi rõ với bác sĩ về các nguy cơ có thể gặp và hướng chăm sóc sau nhổ. Việc hiểu trước quy trình giúp giảm bớt lo lắng và chuẩn bị tâm lý tốt hơn cho quá trình can thiệp.

Quy trình nhổ răng khôn mọc ngầm thường diễn ra như thế nào?
Quy trình nhổ răng khôn mọc ngầm thường diễn ra như thế nào?

Gây tê và thực hiện trong môi trường vô khuẩn

Trong đa số trường hợp, nhổ răng khôn mọc ngầm được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, giúp hạn chế cảm giác đau trong suốt quá trình. Thủ thuật diễn ra trong môi trường vô khuẩn với các dụng cụ chuyên dụng, nhằm kiểm soát tốt chảy máu và giảm sang chấn cho mô mềm xung quanh.

Lựa chọn kỹ thuật nhổ theo hướng mọc và mức độ kẹt của răng

Với những răng mọc thẳng hoặc lệch nhẹ, bác sĩ có thể sử dụng dụng cụ nâng để lấy răng ra theo đường thuận lợi. Trong một số trường hợp, đường thoát của răng không thuận, bác sĩ cần chia thân hoặc chân răng để dễ thao tác hơn.

Nếu răng mọc lệch nặng và nằm sâu trong xương, bác sĩ có thể tiến hành cắt nhỏ thân răng và lấy từng phần. Phương pháp này giúp hạn chế tổn thương xương hàm, đồng thời giảm nguy cơ gãy chân răng hoặc ảnh hưởng mô xung quanh trong quá trình thao tác.

Thời gian nhổ răng, tham khảo theo mức độ phức tạp

Thời gian thực hiện nhổ răng khôn mọc ngầm phụ thuộc vào mức độ khó của từng ca. Theo các tài liệu chuyên môn, thời gian thường dao động khoảng 15–30 phút với các trường hợp phức tạp, và có thể kéo dài 30–60 phút khi răng mọc sâu hoặc nằm sát dây thần kinh.

Cần lưu ý rằng thời gian thực hiện không phản ánh chất lượng điều trị, mà chủ yếu cho thấy mức độ phức tạp của ca và yêu cầu thao tác cẩn trọng để đảm bảo an toàn.

Sau khi nhổ răng khôn mọc ngầm, chăm sóc thế nào để giảm khó chịu?

Giai đoạn sau nhổ có vai trò quan trọng trong quá trình lành thương. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt trong 24 giờ đầu, giúp giảm nguy cơ biến chứng và cảm giác khó chịu.

Cầm máu đúng cách trong giờ đầu

Sau khi nhổ, bạn thường được hướng dẫn cắn gạc trong khoảng 1 giờ để hỗ trợ cầm máu. Trong thời gian này, bạn không nên mút, khạc nhổ mạnh hoặc chọc ngoáy vào ổ răng, vì có thể làm bong cục máu đông.

Cục máu đông đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành thương. Nếu cục này bị bong sớm, cảm giác đau có thể tăng và thời gian hồi phục kéo dài hơn.

Sau khi nhổ răng khôn mọc ngầm, chăm sóc thế nào để giảm khó chịu?
Sau khi nhổ răng khôn mọc ngầm, chăm sóc thế nào để giảm khó chịu?

Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ

Khi thuốc tê hết tác dụng, bạn có thể cảm thấy nhức nhẹ ở vùng nhổ. Bạn nên sử dụng thuốc theo đúng đơn và đúng thời điểm được hướng dẫn. Nếu cơn đau tăng dần, sưng nhiều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, bạn cần liên hệ lại bác sĩ để được đánh giá kịp thời.

Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng

Bạn nên chải răng bằng bàn chải lông mềm và thao tác nhẹ nhàng, tránh chạm trực tiếp vào vết thương. Việc súc miệng nhẹ bằng nước muối loãng có thể hỗ trợ giữ sạch khoang miệng, nhưng bạn không nên súc mạnh trong ngày đầu, vì lực mạnh có thể làm bong cục máu đông.

Chế độ ăn uống phù hợp trong những ngày đầu

Trong vài ngày đầu sau nhổ, bạn nên ưu tiên các món mềm như cháo hoặc súp, đồng thời tránh nhai ở bên hàm vừa nhổ để giảm lực tác động lên vùng thương tổn. Việc sử dụng ống hút cũng nên tránh, vì lực hút có thể ảnh hưởng đến quá trình lành thương.

Hạn chế rượu bia và thuốc lá

Theo khuyến nghị, người bệnh nên kiêng rượu bia và thuốc lá tối thiểu 2 tuần sau khi nhổ răng khôn. Các chất kích thích này có thể làm chậm quá trình lành thương và tăng nguy cơ viêm nhiễm.

Nghỉ ngơi và theo dõi các dấu hiệu bất thường

Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi trong vài ngày đầu và hạn chế vận động mạnh. Khi nằm, kê gối cao có thể giúp giảm nguy cơ chảy máu kéo dài. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, sưng tăng nhanh, chảy máu khó kiểm soát hoặc cảm giác tê kéo dài, bạn cần liên hệ ngay với cơ sở nha khoa để được hỗ trợ.

Phòng ngừa biến chứng, theo dõi răng khôn như thế nào cho phù hợp?

Răng khôn mọc ngầm hoặc mọc lệch là một phần của quá trình phát triển tự nhiên, nên không thể ngăn chặn hoàn toàn. Tuy nhiên, nguy cơ biến chứng có thể giảm đáng kể nếu được theo dõi đúng cách.

Khuyến nghị chung là thăm khám nha khoa định kỳ 6 tháng một lần. Khi cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định chụp phim để phát hiện sớm răng khôn mọc lệch hoặc bị kẹt, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

Việc theo dõi định kỳ giúp bạn chủ động lựa chọn thời điểm nhổ phù hợp hơn. Khi các biến chứng chưa hình thành, can thiệp thường đơn giản hơn và quá trình hồi phục cũng thuận lợi hơn.

Nha khoa Cường Nhân – đơn vị nha khoa uy tín tại Bình Dương

Răng khôn mọc ngầm ở giai đoạn đầu có thể chỉ gây đau hoặc sưng theo từng đợt, khiến nhiều người chủ quan và trì hoãn việc kiểm tra. Tuy nhiên, khi tình trạng này kéo dài, răng khôn có thể trở thành yếu tố thuận lợi cho viêm nướu tái phát, sâu răng số 7 hoặc các biến chứng phức tạp hơn, đặc biệt khi hướng mọc không thuận lợi. Việc chụp phim và đánh giá sớm giúp nhận diện đúng mức độ nguy cơ, từ đó lựa chọn thời điểm theo dõi hoặc can thiệp phù hợp, thay vì xử lý muộn khi biến chứng đã xuất hiện.

Nếu bạn đang gặp các dấu hiệu nghi ngờ răng khôn mọc ngầm, hoặc cần kiểm tra vị trí răng số 8 để chủ động phòng ngừa rủi ro về sau, bạn có thể liên hệ Nha Khoa Cường Nhân qua Hotline: 0274.6536.640 để đặt lịch thăm khám. Tại đây, bạn sẽ được chụp phim, đánh giá hướng mọc và trao đổi phương án xử trí phù hợp với tình trạng răng miệng cụ thể, giúp bạn yên tâm hơn trong từng quyết định điều trị.

Nha Khoa Cường Nhân